Fredrikstad II
Na Uy
Fredrikstad II Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fredrikstad II ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II ghi trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Fredrikstad II là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II không ghi được bàn trong 24% tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Bàn thua
Fredrikstad II để thủng lưới cứ mỗi 34 phút tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II để thủng lưới trung bình 2.65 bàn mỗi trận
Fredrikstad II đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fredrikstad II đã tham gia trong Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II tổng số bàn thắng mỗi trận 4.54 trong mỗi trận tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 89% đối với Fredrikstad II tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 31% đối với Fredrikstad II tại Giải Hạng Ba Bảng 6
CDG thống kê
Fredrikstad II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 47% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fredrikstad II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Ba Bảng 6
Kèo Chấp Thống Kê
Fredrikstad II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Giải Hạng Ba Bảng 6
Trong hiệp một, Fredrikstad II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải Hạng Ba Bảng 6
Trong hiệp hai, Fredrikstad II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải Hạng Ba Bảng 6
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fredrikstad II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Trong hiệp một, Fredrikstad II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Trong hiệp một, Fredrikstad II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Trong hiệp hai, Fredrikstad II thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Trong hiệp hai, Fredrikstad II có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Phạt Góc Thống Kê
Fredrikstad II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Trong hiệp một, Fredrikstad II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Trong hiệp hai, Fredrikstad II thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Fredrikstad II có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Ba Bảng 6
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Fredrikstad II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 4 | 5 | 64:34 | 30 | 55 | |
| 2 | 26 | 16 | 3 | 7 | 48:27 | 21 | 51 | |
| 3 | 26 | 13 | 5 | 8 | 48:34 | 14 | 44 | |
| 4 | 26 | 13 | 4 | 9 | 55:37 | 18 | 43 | |
| 5 | 26 | 12 | 5 | 9 | 51:40 | 11 | 41 | |
| 6 | 26 | 10 | 7 | 9 | 44:35 | 9 | 37 | |
| 7 | 26 | 9 | 7 | 10 | 56:68 | -12 | 34 | |
| 8 | 26 | 9 | 5 | 12 | 48:43 | 5 | 32 | |
| 9 | 26 | 6 | 14 | 6 | 40:48 | -8 | 32 | |
| 10 | 26 | 9 | 5 | 12 | 36:48 | -12 | 32 | |
| 11 | 26 | 8 | 5 | 13 | 31:49 | -18 | 29 | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | 34:57 | -23 | 26 | |
| 13 | 26 | 6 | 7 | 13 | 30:52 | -22 | 25 | |
| 14 | 26 | 6 | 6 | 14 | 28:41 | -13 | 24 |